Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
玉 球 珠 弾 璧
たま
quả cầu; hình cầu; quả bóng; viên; giọt (mồ hôi, sương, v.v.); giọt nước; quả bóng (trong thể thao); cú ném (ví dụ: trong bóng chày); một đống (mì, v.v.); viên đạn; bóng đèn (tức là bóng đèn điện); thấu kính (của kính, v.v.); hạt (của bàn tính); quả bóng
玉
ぎょく
đá quý; trứng; chứng khoán; vị trí; geisha; phí thời gian cho geisha; vua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật