Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
牌
パイ
quân bài
牌
はい
huy chương; khiên; huy hiệu; thẻ ghi chú dharani (v.v.); bảng thông báo (trong chùa Zen); quân bài (mạt chược, domino, v.v.)