Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
牌
パイ
quân bài
牌
はい
huy chương; khiên; huy hiệu; thẻ ghi chú dharani (v.v.); bảng thông báo (trong chùa Zen); quân bài (mạt chược, domino, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật