Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
片
ペンス
xu pence
片 枚
ビラ
tờ rơi; áp phích
片
へん
đơn vị cho mảnh vụn
片 枚
ひら
đơn vị cho vật mỏng, phẳng
片
かた
một (trong cặp); không hoàn chỉnh; ít; nhỏ; lệch tâm; mặt; vấn đề

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật