Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
熱気
ねっき
nhiệt; không khí nóng; nhiệt tình; phấn khích; sốt
熱気 熱け
ねつけ
sốt