Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
熱
ねつ
nhiệt; sốt; nhiệt độ; nhiệt huyết; đam mê
熱
ねち
sốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật