Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
煙草 莨 烟草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc; cây thuốc lá
煙草 烟草
えんそう
thuốc lá