Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
煙草 莨 烟草
タバコ
thuốc lá; điếu thuốc; cây thuốc lá
煙草 烟草
えんそう
thuốc lá

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật