Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
炎 焔
ほのお, ほむら
ngọn lửa; lửa; ngọn lửa (cảm xúc mãnh liệt, ví dụ: tình yêu, ghen tuông, giận dữ); đam mê
炎
えん
-itis (chỉ bệnh viêm)