Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
潜り
もぐり
lặn; thợ lặn; không có giấy phép (bác sĩ, tài xế, v.v.); không đăng ký; không đủ tiêu chuẩn; người ngoài cuộc; người lạ
潜り
くぐり
cửa bên; cổng bên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật