Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
潜り
もぐり
lặn; thợ lặn; không có giấy phép (bác sĩ, tài xế, v.v.); không đăng ký; không đủ tiêu chuẩn; người ngoài cuộc; người lạ
潜り
くぐり
cửa bên; cổng bên