Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
溝
みぞ
mương; cống; rãnh; hào; rãnh; vết lõm; khoảng cách (giữa người, quốc gia, v.v.); hố sâu; rạn nứt
溝
どぶ
mương; khoảng cách
溝
こう
mười mũ ba mươi hai

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật