Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
溝
みぞ
mương; cống; rãnh; hào; rãnh; vết lõm; khoảng cách (giữa người, quốc gia, v.v.); hố sâu; rạn nứt
溝
どぶ
mương; khoảng cách
溝
こう
mười mũ ba mươi hai