Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
源
みなもと
nguồn (của sông); đầu nguồn; nguồn; gốc; rễ
源
げん
nguồn gốc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật