Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
温める 暖める
あたためる, あっためる
hâm nóng; giữ kín; ấp ủ; hâm nóng (tình bạn cũ); giữ cho riêng mình
温める
ぬくめる
hâm nóng
温める 微温める
ぬるめる
làm nguội (nước); làm bớt nóng