Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
温める 暖める
あたためる, あっためる
hâm nóng; giữ kín; ấp ủ; hâm nóng (tình bạn cũ); giữ cho riêng mình
温める
ぬくめる
hâm nóng
温める 微温める
ぬるめる
làm nguội (nước); làm bớt nóng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật