Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
混じる 交じる 雑じる 交る 混る
まじる
được trộn; hòa lẫn; kết hợp; giao lưu với; tham gia
混じる
こんじる
bị trộn lẫn với; hòa lẫn với

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật