Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
洒落
しゃれ
trò đùa; chơi chữ; lời nói đùa; sự dí dỏm; ăn mặc bảnh bao; phong cách; tinh tế
洒落
しゃら
xấc xược; sành điệu; gái mại dâm
洒落 灑落
しゃらく
thoải mái; cởi mở; thư giãn; không cầu kỳ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật