Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
注文 註文
ちゅうもん
đặt hàng; yêu cầu; đòi hỏi; điều kiện
注文 註文
ちゅうぶん
chú thích; ghi chú giải thích