Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
汝 己
うぬ
đồ ngốc!; bạn
汝
い, しゃ
bạn
汝
いまし
bạn
汝
なむち, なれ, まし
bạn
汝
みまし
bạn
己 汝
な
tôi; bạn
汝 爾
なんじ
ngươi; bạn
其 汝
し
đó; bạn; bản thân; chính mình