Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
永久
えいきゅう
vĩnh cửu; sự bền vững; sự trường tồn; niên hiệu Eikyū (13.7.1113-3.4.1118)
永久 永遠 常
とわ
vĩnh cửu
常しえ 長しえ 永え 永久
とこしえ
vĩnh cửu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật