Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
水上
すいじょう
trên mặt nước; dưới nước; bờ nước; mép nước
水上
みなかみ
thượng nguồn; nguồn nước

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật