Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
気味
きみ, きび
cảm giác; cảm nhận; xu hướng; khuynh hướng
気味
ぎみ
giống như; trông giống; có xu hướng
気味
きあじ
tâm lý thị trường