Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
気味
きみ, きび
cảm giác; cảm nhận; xu hướng; khuynh hướng
気味
ぎみ
giống như; trông giống; có xu hướng
気味
きあじ
tâm lý thị trường

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật