Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
民
たみ
người dân; công dân
民
みん
công dân; cư dân; người; người dùng (của một trang web, đặc biệt là tập thể, ví dụ: cộng đồng Twitter)