Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
民
たみ
người dân; công dân
民
みん
công dân; cư dân; người; người dùng (của một trang web, đặc biệt là tập thể, ví dụ: cộng đồng Twitter)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật