Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
毛
け
tóc; lông; len; lông tơ; lông vũ
毛
もう
một phần nghìn; đơn vị tiền tệ cũ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật