Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毛
け
tóc; lông; len; lông tơ; lông vũ
毛
もう
một phần nghìn; đơn vị tiền tệ cũ