Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歪む
ゆがむ, いがむ
bị cong; bị vặn; bị méo; bị lệch lạc; bị méo mó (về quan điểm, tâm trí, v.v.); bị biến dạng
歪む
ひずむ
bị cong; bị méo