Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
歪む
ゆがむ, いがむ
bị cong; bị vặn; bị méo; bị lệch lạc; bị méo mó (về quan điểm, tâm trí, v.v.); bị biến dạng
歪む
ひずむ
bị cong; bị méo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật