Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歩兵
ほへい
bộ binh; lính bộ binh
歩兵
ふひょう
tốt
徒歩軍 歩兵
かちいくさ
bộ binh; lính bộ binh; trận chiến bộ binh; trận chiến giữa bộ binh