Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
歩兵
ほへい
bộ binh; lính bộ binh
歩兵
ふひょう
tốt
徒歩軍 歩兵
かちいくさ
bộ binh; lính bộ binh; trận chiến bộ binh; trận chiến giữa bộ binh

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật