Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
武士
ぶし, さむらい
samurai
武士 物部 物夫
もののふ
chiến binh; quan chức triều đình

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật