Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
歌詞
かし
lời bài hát; lời của một bài hát; lời nhạc
歌詞 歌ことば 歌言葉
うたことば
từ chủ yếu dùng trong tanka; từ thơ ca

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật