Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
次
つぎ
tiếp theo; giai đoạn; trạm
次
じ
tiếp theo; hypo- (tức là chứa một nguyên tố có hóa trị thấp); thứ tự; trình tự; thời gian; lần

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật