Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
次
つぎ
tiếp theo; giai đoạn; trạm
次
じ
tiếp theo; hypo- (tức là chứa một nguyên tố có hóa trị thấp); thứ tự; trình tự; thời gian; lần