Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
欄
らん
mục; cột; ô; khoảng trống; tay vịn; lan can
欄
おばしま
tay vịn; lan can

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật