Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
機
き
cơ hội; máy móc; máy bay; đơn vị đếm máy bay; đơn vị đếm (mạng sống còn lại)
機
はた
máy dệt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật