Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
楽
らく
thoải mái; dễ dàng; thoải mái về kinh tế; gốm raku; hạnh phúc
楽
がく
âm nhạc; nhạc lễ cung đình Nhật Bản; nhã nhạc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật