Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
棟
むね
Sườn mái; Lưng kiếm; Đơn vị đếm cho tòa nhà, căn hộ, v.v.
棟
とう
Tòa nhà lớn; tòa nhà có mái dài; Đơn vị đếm cho tòa nhà, căn hộ, v.v.

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật