Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
格
かく
địa vị; vị trí; phương pháp; cách; quy tắc; luật; cách; hình thức (của tam đoạn luận)
格
きゃく
sửa đổi (luật ritsuryō)