Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
根本
こんぽん
gốc; nguồn gốc; xuất xứ; nền tảng; cơ sở; bản chất
根本
ねほん
kịch bản kabuki; kịch bản kabuki minh họa
根元 根本
ねもと
gốc (của cây, thân cây, cột, v.v.); (phần gần) rễ; rễ (của tóc); gốc (ví dụ: của một vấn đề); nguồn gốc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật