Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
柵
さく
hàng rào; rào chắn; pháo đài
柵 笧
しがらみ
đập nước; ràng buộc
柵 城
き
pháo đài (bao quanh bởi tường, hào, v.v.)