Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
柵
さく
hàng rào; rào chắn; pháo đài
柵 笧
しがらみ
đập nước; ràng buộc
柵 城
き
pháo đài (bao quanh bởi tường, hào, v.v.)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật