Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
柱
はしら
cột; trụ; hỗ trợ; chống đỡ; trụ cột; đơn vị đếm cho Phật, thần, quý tộc, v.v.
柱
じゅう
phím đàn (của đàn biwa)
柱
ちゅう, じ
cầu đàn (của đàn koto, v.v.); hình trụ; lăng trụ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật