Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
東風
こち, とうふう, ひがしかぜ, こちかぜ
gió đông; gió xuân
東風
あゆ
gió thổi từ bắc đến đông bắc vào mùa xuân và hè dọc bờ biển Nhật Bản

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật