Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
来る 來る
くる
đến; trở lại; trở thành; đến từ; khi nói đến
来る 来たる
きたる
sắp tới; tiếp theo; đến; tới