Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
来る 來る
くる
đến; trở lại; trở thành; đến từ; khi nói đến
来る 来たる
きたる
sắp tới; tiếp theo; đến; tới

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật