Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
末期
まっき
những năm cuối; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng
末期
まつご
giờ phút cuối; cuối đời