Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
末期
まっき
những năm cuối; giai đoạn cuối; giai đoạn cuối cùng
末期
まつご
giờ phút cuối; cuối đời

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật