Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
木綿 木棉
もめん, きわた
vải bông; cây gạo
木綿
ゆう
dây làm từ sợi vỏ dâu tằm hấp, ngâm