Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
服
ふく
quần áo; trang phục; đơn vị đếm liều thuốc, ngụm trà, hơi thuốc lá, v.v.
服
ぶく
quần áo tang; tang lễ