Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
有
ゆう
tồn tại; sở hữu; công ty hữu hạn
有
う
bhava (trở thành, tồn tại)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật