Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
最中 さ中
さいちゅう, さなか
(ở) giữa; (ở) trong quá trình; (ở) đỉnh cao
最中
もなか
bánh mochi nhân đậu; giữa; trong lúc; trong quá trình; ở đỉnh điểm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật