Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
最中 さ中
さいちゅう, さなか
(ở) giữa; (ở) trong quá trình; (ở) đỉnh cao
最中
もなか
bánh mochi nhân đậu; giữa; trong lúc; trong quá trình; ở đỉnh điểm