Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
昼食
ちゅうしょく
bữa trưa; bữa ăn trưa
昼餉 昼食 昼げ
ひるげ
bữa trưa
昼食 中食
ちゅうじき
bữa trưa; đồ ăn trong tiệc trà

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật