Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
明白
めいはく
rõ ràng; hiển nhiên
明白 偸閑 白地
あからさま
thẳng thắn; trực tiếp

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật