Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
明白
めいはく
rõ ràng; hiển nhiên
明白 偸閑 白地
あからさま
thẳng thắn; trực tiếp