Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
日向 日南 日なた
ひなた
nơi có nắng; dưới ánh nắng
日向
ひゅうが
Hyūga (tỉnh cũ nằm ở tỉnh Miyazaki hiện nay); Hyūga (thành phố)