Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
旅人 たび人
たびびと, りょじん, たびと
du khách; khách du lịch; người đi đường
旅人
たびにん
người lang thang; du mục

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật