Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
旅
りょ
tiểu đoàn 500 người (quân đội Trung Quốc thời nhà Chu)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật