Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
旅
りょ
tiểu đoàn 500 người (quân đội Trung Quốc thời nhà Chu)