Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
施行
しこう, せこう, しぎょう
thi hành (luật); đưa vào hoạt động; đưa vào hiệu lực; thực thi; thực hiện (kế hoạch, chính sách, v.v.); thực hiện
施行
せぎょう
bố thí (cho tu sĩ hoặc người nghèo); bố thí

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật