Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
斗
と
đơn vị đo thể tích; đấu; khối đỡ vuông; chòm sao Đẩu
升 枡 桝 斗
ます
dụng cụ đo lường; hộp đo lường; thước đo; hộp (chỗ ngồi trong nhà hát, v.v.); ô vuông trên lưới; ô lưới; khối đỡ vuông (trên đỉnh cột)
斗
とます
bộ thủ kanji 68 bên phải

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật