Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
数多 許多
あまた
nhiều
数多
すうた
nhiều; rất nhiều; số lượng lớn; đông đảo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật