Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
救済
きゅうさい
cứu trợ; cứu giúp; cứu hộ; cứu rỗi (tôn giáo); ân điển (Kitô giáo)
救済
くさい
cứu rỗi (khỏi khổ đau dựa trên giáo lý của Phật)

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật