Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật
擦り傷 すり傷 擦傷 擦り疵 擦疵
すりきず, さっしょう
vết xước; trầy da
擦り傷 かすり傷 擦傷 掠り傷 掠傷
かすりきず
vết xước; vết trầy; vết mài mòn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật