Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
擦り傷 すり傷 擦傷 擦り疵 擦疵
すりきず, さっしょう
vết xước; trầy da
擦り傷 かすり傷 擦傷 掠り傷 掠傷
かすりきず
vết xước; vết trầy; vết mài mòn